modus vivendi
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cách sống, lối sống: "modus vivendi" chỉ một cách sống hoặc lối sống phản ánh các giá trị và thái độ của một người.
- Sự thỏa hiệp tạm thời: Trong bối cảnh xã hội hoặc chính trị, "modus vivendi" là một sự dàn xếp tạm thời giữa các bên bất đồng, nhằm duy trì hòa bình hoặc ổn định cho đến khi đạt được một giải pháp lâu dài.
Ví dụ sử dụng
Cách sống:
- His modus vivendi involves a simple, rural lifestyle. (Cách sống của ông ấy bao gồm một lối sống giản dị, nông thôn.)
Sự thỏa hiệp tạm thời:
- The two countries reached a modus vivendi to avoid war while negotiations continued. (Hai quốc gia đã đạt được một sự thỏa hiệp tạm thời để tránh chiến tranh trong khi các cuộc đàm phán tiếp diễn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to establish a modus vivendi": thiết lập một cách sống hoặc thỏa hiệp tạm thời.
- The neighbors established a modus vivendi to share the garden peacefully. (Những người hàng xóm đã thiết lập một sự thỏa hiệp tạm thời để chia sẻ khu vườn một cách hòa bình.)
"a modus vivendi between opposing parties": một sự dàn xếp tạm thời giữa các bên đối lập.
- The peace treaty was a modus vivendi between the warring factions. (Hiệp ước hòa bình là một sự dàn xếp tạm thời giữa các phe phái đang chiến tranh.)
Biến thể và từ gần giống
- Modus operandi (danh từ): phương thức hoạt động, cách thức làm việc (thường dùng trong điều tra tội phạm).
- The police identified the thief's modus operandi. (Cảnh sát đã xác định được phương thức hoạt động của tên trộm.)
Từ đồng nghĩa
- Lifestyle (danh từ): lối sống.
- Truce (danh từ): thỏa thuận ngừng bắn hoặc hòa hoãn.
- Compromise (danh từ): sự thỏa hiệp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "modus vivendi".
Thành ngữ liên quan
- "Live and let live": sống và để người khác sống (một triết lý tương tự về sự thỏa hiệp và khoan dung).
- They adopted a modus vivendi based on the principle of live and let live. (Họ đã áp dụng một cách sống dựa trên nguyên tắc sống và để người khác sống.)